old chestnut

/oʊld ˈʧɛsˌnət/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Một câu chuyện cổ tích.
    (idiomatic) A well-worn story.
    Từ đồng nghĩa:old sawbywordsayingadagesaw

Chưa có góp ý cho “old chestnut”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “old chestnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish